Lịch thi đấu
Hôm nay
03/10
Ngày mai
04/10
Thứ 2
05/10
Thứ 3
06/10
Thứ 4
07/10
Thứ 5
08/10
Thứ 6
09/10
Giải VĐ các quốc gia châu Âu
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
03/10
Phần Lan
Albania
-0.99
-0.50
0.85
0.69
2.75
-0.87
1.95
-
-
-
-
-
-
-
-0.50
-1.25
0.40
-0.50
4.00
0.40
1.70
-0.44
-0.25
0.34
-0.20
2.75
0.10
4.65
Giải hạng nhì quốc gia Brazil (Serie B)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
03/10
Avai
Ceara CE
0.92
-0.25
0.88
0.97
2.00
0.79
2.15
0.59
0.00
-0.83
0.72
0.50
-0.96
3.08
0.66
0.00
-0.76
-0.80
2.25
0.68
2.26
0.72
0.00
-0.84
0.85
0.75
-0.97
3.05
Giải hạng Nhất Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
03/10
TOP Oss
MVV Maastricht
-0.96
-0.25
0.82
0.86
2.75
0.96
2.22
0.70
0.00
-0.85
-0.98
1.25
0.77
2.79
-0.92
-0.25
0.81
0.88
2.75
1.00
2.33
0.72
0.00
-0.84
-0.93
1.25
0.80
2.75
14:30
03/10
Vitesse
NAC Breda
0.86
0.50
0.99
0.93
3.25
0.88
3.27
0.85
0.25
0.97
-0.94
1.50
0.74
3.63
-0.92
0.25
0.81
0.96
3.25
0.92
2.89
-0.74
0.00
0.61
-0.90
1.50
0.78
3.40
Các Trận Giao Hữu Quốc Tế
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
03/10
India
Brazil
0.91
3.75
0.89
0.89
4.75
0.85
-
0.87
1.50
0.87
0.78
1.75
0.96
24.00
-0.66
3.75
0.50
0.55
4.50
-0.74
-
-0.75
1.75
0.57
0.54
2.00
-0.74
-
Giải hạng nhất Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
03/10
Burton Albion
Huddersfield
0.79
1.00
-0.99
0.81
2.25
0.93
5.50
0.93
0.25
0.81
0.82
0.75
0.92
6.00
-0.88
0.50
0.78
0.74
2.50
-0.86
3.75
0.96
0.25
0.92
0.70
1.00
-0.84
3.95
14:00
03/10
Reading
Bradford
0.81
-0.75
0.99
0.88
3.50
0.86
2.74
0.82
-0.25
0.92
0.68
1.75
-0.94
6.75
0.72
-0.25
-0.83
0.86
2.50
-0.98
1.95
0.55
0.00
-0.67
0.81
1.00
-0.95
2.45
14:00
03/10
Leyton Orient
Plymouth Argyle
0.91
0.00
0.89
0.95
2.75
0.79
2.44
0.88
0.00
0.86
-0.96
1.00
0.70
3.13
-0.88
0.00
0.77
0.72
2.75
-0.84
2.70
0.64
0.25
-0.76
-0.99
1.25
0.85
3.15
Giải hạng hai Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
03/10
Exeter
Rotherham
-0.98
-0.25
0.78
0.90
2.25
0.84
2.24
0.71
0.00
-0.97
0.87
0.75
0.87
3.08
0.79
0.00
-0.89
0.97
2.50
0.91
2.31
0.79
0.00
-0.92
0.87
1.00
0.99
2.93
14:00
03/10
Grimsby
Shrewsbury
0.91
-0.75
0.89
0.76
2.25
0.98
1.62
0.90
-0.25
0.84
0.77
0.75
0.97
2.29
0.89
-0.75
-0.99
-0.93
2.75
0.80
1.63
0.81
-0.25
-0.93
0.78
1.00
-0.93
2.26
14:00
03/10
Rochdale
Swindon Town
0.84
-0.25
0.96
0.95
2.75
0.79
2.01
0.62
0.00
-0.88
-0.94
1.00
0.68
2.75
0.65
0.00
-0.75
-0.86
3.00
0.74
2.07
0.69
0.00
-0.81
0.66
1.00
-0.80
2.65
14:00
03/10
Crewe
Bristol Rovers
0.97
0.25
0.83
0.77
3.25
0.97
1.65
-0.86
0.00
0.60
0.77
1.75
0.97
1.30
0.79
0.25
-0.89
-0.89
2.75
0.77
2.76
-0.93
0.00
0.80
0.77
1.00
-0.92
3.35
14:00
03/10
Accrington
Cheltenham
0.81
0.00
0.99
0.87
2.25
0.87
2.38
0.81
0.00
0.93
0.89
0.75
0.85
3.27
0.64
0.25
-0.74
-0.85
2.75
0.73
2.51
0.90
0.00
0.98
0.81
1.00
-0.95
3.05
14:00
03/10
Salford City
Fleetwood Town
0.92
-0.75
0.88
0.86
2.50
0.88
1.63
0.88
-0.25
0.86
-0.91
1.00
0.65
2.24
0.80
-0.75
-0.90
0.86
2.75
-0.98
1.59
0.75
-0.25
-0.88
0.60
1.00
-0.74
2.11
14:00
03/10
Gillingham
Newport County
0.99
-0.25
0.80
-0.98
2.25
0.72
2.22
0.64
0.00
-0.90
0.97
0.75
0.77
3.08
-0.78
-0.75
0.68
1.00
2.50
0.88
2.02
-0.89
-0.25
0.77
0.98
1.00
0.88
2.58
Cúp vùng Vịnh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:55
03/10
Ả Rập Xê Út
Qatar
0.91
-0.75
0.91
0.96
2.25
0.82
1.58
0.85
-0.25
0.97
-0.86
1.00
0.68
2.27
Giải hạng Nhì Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
03/10
Cadiz
Leganes
0.91
0.00
0.91
0.93
2.25
0.85
2.57
0.94
0.00
0.87
-0.89
1.00
0.70
3.38
0.96
0.00
0.94
0.99
2.25
0.89
2.64
0.99
0.00
0.89
0.67
0.75
-0.81
3.45
16:30
03/10
Sabadell
FC Andorra
0.94
-0.50
0.88
0.97
2.25
0.81
1.81
-0.96
-0.25
0.78
-0.89
1.00
0.70
2.55
0.68
-0.25
-0.78
1.00
2.25
0.88
1.97
-0.93
-0.25
0.80
-0.88
1.00
0.73
2.61
Giải Vô địch Quốc gia Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
03/10
Liverpool Montevideo
Progreso
-0.97
-0.75
0.77
0.86
2.00
0.88
1.69
0.96
-0.25
0.78
0.95
0.75
0.79
2.41
0.97
-0.75
0.87
0.90
2.50
0.92
1.74
0.82
-0.25
-0.98
0.82
1.00
1.00
2.26
Cúp FA Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
03/10
Stafford Rangers
Halesowen
0.80
0.25
1.00
0.92
2.00
0.84
3.04
-0.95
0.00
0.71
0.73
0.50
-0.98
4.12
14:00
03/10
Brackley Town
Chelmsford
0.77
0.25
-0.97
0.91
2.25
0.85
2.84
-0.98
0.00
0.73
0.90
0.75
0.86
3.86
14:00
03/10
Oxford City
Enfield Town
0.90
-1.00
0.90
0.96
4.00
0.79
1.12
0.77
-0.25
0.98
0.93
2.00
0.82
1.11
14:00
03/10
Ebbsfleet
Sholing
0.89
-1.25
0.91
0.86
2.75
0.90
1.35
-0.94
-0.50
0.69
0.93
1.00
0.82
2.02
14:00
03/10
Hanwell Town
Dover
0.92
0.25
0.88
0.82
3.75
0.93
6.00
-0.91
0.00
0.65
0.91
2.00
0.85
14.50
14:00
03/10
Trafford
Atherton Collieries
0.83
-0.25
0.97
0.94
2.75
0.81
2.02
0.59
0.00
-0.85
-0.94
1.00
0.69
2.81
14:00
03/10
Marine
Warrington
0.86
-0.50
0.94
0.88
2.25
0.88
1.79
-0.95
-0.25
0.71
0.85
0.75
0.91
2.61
14:00
03/10
Chesham United
Real Bedford
0.87
-0.25
0.93
0.94
3.50
0.81
2.02
0.68
0.00
-0.93
-0.94
1.25
0.69
2.73
14:00
03/10
Barton Town Old Boys
Chorley
0.85
1.25
0.95
0.88
2.75
0.88
6.25
0.68
0.50
-0.93
0.95
1.00
0.80
6.25
14:00
03/10
Tadley Calleva
Dartford
0.91
1.50
0.89
0.87
4.00
0.89
22.00
0.83
0.50
0.92
0.92
2.00
0.83
49.00
14:00
03/10
Bury
Bromsgrove Sporting
0.87
-0.50
0.93
0.88
4.00
0.88
1.26
-0.98
-0.25
0.73
0.84
2.00
0.92
1.19
14:00
03/10
Gainsborough Trinity
Anstey Nomads
0.80
-0.25
1.00
0.89
2.50
0.87
1.99
0.57
0.00
-0.83
0.76
0.75
0.99
2.88
14:00
03/10
Kettering
Worcester
0.89
-0.50
0.91
0.84
2.50
0.92
1.82
-0.91
-0.25
0.65
-0.93
1.00
0.67
2.65
14:00
03/10
Macclesfield FC
Scarborough Athletic
0.92
-0.50
0.88
0.87
2.50
0.89
1.85
-0.91
-0.25
0.65
0.68
0.75
-0.93
2.67
Cúp Liên đoàn Anh Trophy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
03/10
Colchester
Luton Town
0.95
0.75
0.83
0.90
2.75
0.82
4.50
0.86
0.25
0.86
-0.95
1.00
0.67
4.85
Giải Vô địch Quốc gia Paraguay Hạng Trung
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
03/10
Paraguari AC
3 De Noviembre
1.00
0.00
0.78
0.73
2.00
0.99
1.33
-
-
-
-
-
-
-
13:00
03/10
Atletico Tembetary
Tacuary
0.69
0.00
-0.91
0.65
5.00
-0.93
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
03/10
Deportivo La Coruna W
Atletico Madrid W
0.84
0.75
0.94
0.93
2.50
0.79
4.33
0.74
0.25
0.98
0.83
0.75
0.89
5.00
Giải Hạng Nhất Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
03/10
FBK Karlstad
AFC Eskilstuna
0.70
0.00
-0.93
0.95
4.25
0.77
8.25
-
-
-
-
-
-
-
-0.86
-0.25
0.70
0.66
4.50
-0.84
5.90
0.92
0.00
0.92
-0.17
3.75
0.06
150.00
14:00
03/10
Atvidabergs FF
Trollhattan
-0.99
-0.50
0.77
0.77
2.50
0.95
1.91
-0.88
-0.25
0.60
0.67
0.75
-0.95
2.62
0.92
-0.50
0.88
0.83
3.00
0.97
1.92
0.99
-0.25
0.79
0.89
1.25
0.89
2.34
14:00
03/10
Skovde
Utsiktens BK
0.86
-0.75
0.92
0.85
3.75
0.87
1.17
0.86
-0.25
0.86
0.98
2.00
0.74
1.09
0.93
-1.25
0.87
0.81
3.00
0.99
1.43
0.90
-0.50
0.88
0.85
1.25
0.93
1.90
14:00
03/10
Jonkopings Sodra
Eskilsminne IF
0.83
-1.00
0.95
0.87
3.50
0.85
2.34
0.65
-0.25
-0.93
0.70
1.75
-0.98
6.00
0.83
-0.75
0.97
0.92
2.75
0.88
1.65
0.72
-0.25
-0.94
0.65
1.00
-0.88
2.04
14:00
03/10
IFK Stocksund
Jarfalla
0.94
-0.25
0.84
0.94
3.50
0.78
2.08
0.70
0.00
-0.98
0.93
1.25
0.79
2.58
0.95
-0.25
0.85
0.63
3.50
-0.83
2.08
0.72
0.00
-0.94
0.70
1.50
-0.93
2.50
Giải Khu vực Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
03/10
WGFM Donaufeld
Wienerberg
0.93
-1.50
0.83
0.97
3.25
0.73
-
-0.67
-0.25
0.34
-0.56
1.50
0.24
-
14:00
03/10
Wals Grunau
SV Ried II
0.78
-1.25
0.98
0.74
3.00
0.96
1.30
0.92
-0.50
0.78
0.66
1.00
-0.96
1.79
Cúp Quốc gia U20 Brazil
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
03/10
Araucaria U20
Juventude U20
0.93
0.50
0.83
0.93
3.75
0.77
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất B
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
03/10
Magallanes
Curico Unido
0.77
-0.50
0.98
0.86
2.50
0.81
1.64
0.83
-0.25
0.87
0.82
1.00
0.88
2.26
0.81
-0.50
-0.97
0.94
2.50
0.88
1.81
0.89
-0.25
0.93
0.87
1.00
0.93
2.23
Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
03/10
Rodez Aveyron
Inter Club Escaldes
0.85
-0.25
0.85
0.85
1.25
0.85
2.12
-
-
-
-
-
-
-
-0.72
-0.75
0.62
0.95
1.75
0.93
2.09
-0.37
-0.25
0.27
-0.36
0.50
0.26
5.50
13:00
03/10
Austria Lustenau
Schalke 04
1.00
0.25
0.76
0.95
1.25
0.75
4.57
-
-
-
-
-
-
-
-0.57
0.00
0.47
-0.69
2.00
0.57
3.80
0.27
0.25
-0.37
-0.36
0.50
0.26
11.00
13:30
03/10
Osnabruck
Djurgarden
0.72
0.00
-0.94
0.79
1.50
0.97
2.46
-
-
-
-
-
-
-
0.80
0.25
-0.90
-0.78
3.00
0.66
2.66
-0.97
0.00
0.87
-0.67
1.25
0.55
3.50
13:30
03/10
St Pauli
Borussia Monchengladbach
0.90
0.25
0.86
0.73
2.75
0.97
8.75
-
-
-
-
-
-
-
0.81
0.25
-0.92
-0.70
3.00
0.58
2.67
-0.93
0.00
0.82
-0.68
1.25
0.56
3.70
14:00
03/10
Winterthur
Basel
0.80
0.50
0.93
0.75
3.75
0.97
1.74
0.61
0.25
-0.88
0.99
2.00
0.73
1.33
0.58
1.00
-0.83
-0.93
3.50
0.68
3.60
0.85
0.25
0.89
-0.92
1.50
0.65
4.00
Giải hạng Ba Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
03/10
Banik Sous
Jablonec II
0.89
-0.25
0.87
0.83
4.25
0.87
-
-
-
-
-
-
-
-
13:00
03/10
Pribram II
Aritma Praha
-0.92
-0.25
0.68
0.85
2.25
0.85
7.00
-
-
-
-
-
-
-
14:00
03/10
Ceske Budejovice
SK Benesov
0.80
-1.25
0.96
0.87
3.00
0.83
1.30
0.87
-0.50
0.83
0.74
1.00
0.96
1.74
Giải Bóng đá Nữ Vô địch Quốc gia Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
03/10
Manchester United W
Liverpool W
0.56
0.00
-0.81
-0.46
1.50
0.27
1.04
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhì Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
03/10
SJK Akatemia II
JS Hercules
0.74
-0.50
1.00
0.79
4.50
0.93
3.63
-
-
-
-
-
-
-
14:00
03/10
MuSa
Grankulla IFK
0.78
-0.25
0.93
0.93
5.25
0.78
1.09
0.63
0.00
-0.92
0.78
3.00
0.93
-
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Pháp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
03/10
FC Nantes W
Montpellier W
0.91
-0.25
0.83
0.80
2.50
0.87
2.06
-
-
-
0.79
1.00
0.92
2.71
16:30
03/10
Strasbourg W
Olympique Marseille W
0.90
0.25
0.84
0.80
2.50
0.87
3.04
-
-
-
0.79
1.00
0.91
3.63
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
03/10
Koln W
Freiburg W
0.99
-1.00
0.77
0.87
2.50
0.83
1.49
0.75
-0.25
0.95
0.71
0.75
0.99
2.09
1.00
-1.00
0.76
0.99
3.00
0.77
1.60
0.76
-0.25
0.98
-0.96
1.25
0.70
2.09
Các Trận Giao Hữu Quốc Tế Lứa Tuổi Trẻ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
03/10
Cyprus U19
Malta U19
-0.59
-0.25
0.41
-0.51
3.50
0.34
-
-
-
-
-
-
-
-
Hạng Nhất Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
03/10
Strommen
Sandnes Ulf
0.85
0.00
0.91
-0.95
5.50
0.63
1.12
-
-
-
-
-
-
-
0.59
0.00
-0.69
-0.95
5.50
0.83
2.33
-
-
-
-
-
-
-
14:00
03/10
Haugesund
Stabaek
0.98
-1.00
0.78
0.93
3.50
0.77
1.53
0.75
-0.25
0.95
0.94
1.25
0.76
2.01
0.69
-0.50
-0.79
0.71
3.75
-0.83
1.69
0.80
-0.25
-0.93
0.78
1.50
-0.93
2.13
14:00
03/10
Hodd
Odds BK
0.93
0.50
0.83
0.92
4.25
0.78
7.00
0.70
0.25
1.00
0.71
2.00
0.99
14.25
0.96
0.75
0.94
0.82
3.50
-0.94
3.45
-0.97
0.25
0.85
0.94
1.50
0.92
3.75
14:00
03/10
Stromsgodset
Asane
0.86
-2.25
0.90
0.88
4.00
0.82
1.10
0.68
-0.75
-0.98
0.90
1.50
0.80
1.41
0.85
-2.50
-0.95
0.69
4.25
-0.81
1.12
0.63
-1.00
-0.75
0.64
1.75
-0.78
1.35
Hạng 2 Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
03/10
Follo
Stjordals Blink
0.75
0.00
-0.99
-0.67
1.50
0.34
44.50
-
-
-
-
-
-
-
13:00
03/10
Notodden
Eik Tonsberg
0.97
-0.50
0.76
0.76
3.25
0.97
1.90
-
-
-
-
-
-
-
13:00
03/10
Kvik Halden
Bjarg
0.88
0.25
0.88
0.99
4.25
0.71
1.51
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhì Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:15
03/10
Hutnik Krakow
GKS Tychy
0.77
0.25
0.99
0.88
2.50
0.82
10.00
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
03/10
Greenock Morton
Raith Rovers
0.94
0.75
0.82
0.87
2.25
0.83
5.00
0.83
0.25
0.87
0.86
0.75
0.84
5.75
14:00
03/10
Livingston
Ayr
-0.97
-1.25
0.73
0.96
3.75
0.74
2.21
-0.99
-0.50
0.69
-0.96
2.00
0.66
5.35
14:00
03/10
Partick Thistle
Arbroath
0.91
-1.25
0.85
0.88
3.75
0.82
1.05
0.99
-0.50
0.71
0.94
2.00
0.76
1.03
Giải Hạng Nhất Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
03/10
East Fife
East Kilbride
0.85
0.50
0.91
0.97
2.50
0.73
3.56
0.69
0.25
-0.99
0.78
0.75
0.92
4.70
14:00
03/10
Queen Of The South
Cove Rangers
0.80
0.25
0.90
0.93
3.50
0.77
1.52
-0.93
0.00
0.63
0.72
1.75
0.98
1.25
Giải hạng Tư Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
03/10
Valle Egues
Aoiz
0.95
-0.25
0.75
0.85
2.50
0.85
5.35
-
-
-
-
-
-
-
Giải Damallsvenskan Nữ Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
03/10
Vaxjo W
Kristianstads W
0.84
0.25
0.92
-0.98
1.00
0.68
4.70
-
-
-
-
-
-
-
Giải Hạng Nhì Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
03/10
Lidkoping FK
Vanersborgs FK
0.93
-0.50
0.83
0.89
2.50
0.81
1.82
-0.89
-0.25
0.59
0.69
0.75
-0.99
2.59
Giải hạng Ba Thụy Sĩ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
03/10
Basel II
Luzern II
0.94
-1.00
0.82
0.80
4.50
0.90
1.46
-
-
-
-
-
-
-
Giải Hạng Nhì Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
03/10
Miramar Misiones
Paysandu FC
0.94
0.00
0.80
0.86
2.25
0.81
2.61
-
-
-
-
-
-
3.38
1.00
0.00
0.84
0.95
2.25
0.87
2.65
-
-
-
-
-
-
-
Các giải đấu U20 Brazil
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
03/10
Fluminense RJ U20
Vasco Da Gama RJ U20
0.67
0.00
1.00
0.75
2.25
0.86
7.25
-
-
-
-
-
-
-
13:00
03/10
Madureira RJ U20
Boavista RJ U20
0.73
-0.25
0.92
0.76
2.25
0.85
5.00
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhì Quốc gia Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
03/10
Zagora
Dugo Selo
0.90
-0.25
0.75
0.72
2.50
0.89
5.75
-
-
-
-
-
-
-
13:30
03/10
Inter Zapresic
Bjelovar
0.77
0.00
0.87
0.80
1.50
0.80
2.58
-
-
-
-
-
-
-
13:30
03/10
Krizevci
NK Solin
0.94
-0.50
0.71
0.78
3.50
0.82
11.25
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
03/10
FC Kobenhavn W
Brondby W
0.99
0.75
0.68
0.75
2.25
0.86
-
-
-
-
-
-
-
-
Cúp Liên đoàn Quốc gia Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
03/10
Barrow
Wealdstone
0.92
-0.75
0.73
0.81
2.50
0.79
1.65
0.89
-0.25
0.72
0.63
0.75
0.98
2.31
0.84
-0.50
1.00
0.84
2.75
0.98
1.84
0.90
-0.25
0.92
-0.94
1.25
0.74
2.22
14:00
03/10
Eastleigh
Woking
0.89
0.25
0.75
0.78
3.50
0.82
1.62
-0.91
0.00
0.58
0.64
1.75
0.96
1.28
0.79
0.25
-0.95
0.90
2.75
0.92
2.73
-0.96
0.00
0.78
-0.90
1.25
0.70
3.30
14:00
03/10
Hartlepool United
Tamworth
0.81
-0.25
0.83
0.83
2.50
0.77
2.02
0.58
0.00
-0.92
0.69
0.75
0.90
2.80
0.86
-0.25
0.98
0.98
3.00
0.84
1.99
0.65
0.00
-0.83
0.99
1.25
0.81
2.58
14:00
03/10
Yeovil
Boston United
0.78
-0.50
0.86
0.86
2.75
0.75
1.73
0.98
-0.25
0.65
0.96
1.00
0.64
2.41
0.86
-0.50
0.98
0.81
2.75
-0.99
1.86
0.93
-0.25
0.89
-0.96
1.25
0.76
2.25
14:00
03/10
Aldershot
Carlisle
0.76
0.50
0.88
0.82
3.75
0.78
7.25
0.59
0.25
-0.93
0.92
2.00
0.67
15.50
-0.93
0.50
0.76
0.82
3.00
1.00
3.60
0.94
0.25
0.88
0.90
1.25
0.90
4.15
14:00
03/10
Gateshead
Worthing
0.89
0.75
0.75
0.74
2.50
0.87
4.70
0.81
0.25
0.79
-0.99
1.00
0.60
5.00
0.77
1.25
-0.93
-0.98
3.25
0.80
4.95
0.88
0.50
0.94
0.85
1.25
0.95
4.95
Giải Ngoại hạng không chuyên Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
03/10
Rushall Olympic
Needham Market
0.75
0.25
0.90
0.86
3.75
0.75
1.53
-0.93
0.00
0.59
0.95
2.00
0.65
1.29
International UNAF U20 Tournament
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
03/10
Tunisia U20
Libya U20
0.78
-0.50
0.86
0.93
2.50
0.69
1.08
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Ý (Serie A Nữ)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
03/10
Fiorentina W
Sassuolo W
0.96
-0.75
0.69
0.79
3.25
0.81
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Ba Ý (Serie C)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
03/10
SS Cavese
Casertana
0.74
0.00
0.91
-0.46
2.50
0.26
-
-
-
-
-
-
-
-
-0.61
-0.25
0.45
0.37
1.75
-0.55
1.42
-
-
-
-
-
-
-
12:30
03/10
Cittadella
Albinoleffe
-0.85
-0.25
0.56
-0.85
3.50
0.54
13.00
-
-
-
-
-
-
-
0.92
-0.75
0.92
-0.75
3.75
0.57
8.10
-
-
-
-
-
-
-
12:30
03/10
Vado
Forli
0.92
0.00
0.72
-0.55
1.50
0.32
1.06
-
-
-
-
-
-
-
0.93
0.00
0.91
-0.98
2.25
0.80
1.37
-
-
-
-
-
-
-
12:30
03/10
Gubbio
Perugia
0.78
0.00
0.86
-0.44
3.50
0.24
46.00
-
-
-
-
-
-
-
0.60
0.25
-0.76
0.59
3.75
-0.78
14.00
-
-
-
-
-
-
-
12:30
03/10
ASD Sorrento
SSD Casarano
0.87
0.00
0.77
-0.33
2.50
0.16
-
-
-
-
-
-
-
-
-0.62
-0.25
0.46
-0.71
2.25
0.53
1.33
-
-
-
-
-
-
-
Giải Botola Pro Morocco
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
03/10
Hassania Agadir
Maghreb Fes
0.92
0.25
0.73
0.71
2.00
0.90
3.44
-0.76
0.00
0.47
0.69
0.75
0.90
4.23
Giải hạng Ba Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
03/10
Staphorst
TEC
0.42
0.25
-0.66
-0.78
2.50
0.49
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhì Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
03/10
HHC Hardenberg
IJsselmeervogels
0.81
0.00
0.83
-0.89
3.50
0.57
1.11
-
-
-
-
-
-
-
12:30
03/10
Hoek
De Treffers
0.73
0.00
0.92
-0.94
4.50
0.60
-
-
-
-
-
-
-
-
12:30
03/10
HHC Hardenberg
Ijsseimeervogels
0.82
0.00
0.82
-0.83
3.50
0.53
1.11
-
-
-
-
-
-
-
12:30
03/10
RKAV Volendam
Almere City II
-0.70
-0.25
0.45
-0.87
3.50
0.55
-
-
-
-
-
-
-
-
13:00
03/10
Spakenburg
AFC Amsterdam
0.89
-0.25
0.75
0.73
4.25
0.88
1.20
-
-
-
-
-
-
-
13:00
03/10
ROHDA Raalte
GVVV Veenendaal
0.95
0.25
0.70
0.85
3.50
0.76
3.86
-
-
-
-
-
-
-
13:00
03/10
Katwijk
Kozakken Boys
0.67
0.00
1.00
0.73
4.50
0.88
6.25
-
-
-
-
-
-
-
13:00
03/10
Barendrecht
Sparta Rotterdam II
0.95
0.00
0.70
0.87
3.75
0.74
2.76
-
-
-
-
-
-
-
Hạng 3 Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
03/10
Kvik
Byasen
0.77
0.50
0.87
0.72
2.25
0.89
20.00
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhì Slovakia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
03/10
Lokomotiva Zvolen
Slovan Bratislava B
0.93
-0.25
0.72
0.77
3.25
0.83
19.50
-
-
-
-
-
-
-
13:00
03/10
MFK Bytca
Zilina II
-0.93
0.00
0.62
0.70
2.00
0.91
14.00
-
-
-
-
-
-
-
13:00
03/10
FK Humenne
Pohronie
0.72
0.00
0.93
0.80
2.25
0.80
8.25
-
-
-
-
-
-
-
13:00
03/10
Inter Bratislava
Zlate Moravce
-0.95
-0.25
0.63
0.83
4.25
0.77
7.25
-
-
-
-
-
-
-
13:00
03/10
Galanta
Povazska Bystrica
-0.99
0.00
0.66
0.69
4.00
0.93
1.33
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Ba Slovenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
03/10
IB 1975 Ljubljana
ND Adria Miren
0.84
-0.25
0.79
0.71
3.75
0.90
-
-
-
-
-
-
-
-
13:30
03/10
Nk Hajdina
Odranci
1.00
0.00
0.67
0.71
1.75
0.90
2.80
0.95
0.00
0.68
-0.29
0.50
0.12
9.75
Giải hạng Ba Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
03/10
Barakaldo
Arenas Getxo
0.59
-0.75
-0.89
0.60
2.50
-0.94
1.37
0.62
-0.25
-0.97
0.62
1.00
0.99
1.85
14:30
03/10
Real Union
UD Ourense
-0.96
-1.25
0.64
0.96
2.75
0.67
1.36
0.85
-0.50
0.75
-0.87
1.25
0.53
1.85
14:30
03/10
Ferrol
Pontevedra
0.66
-0.25
-0.99
0.84
2.25
0.76
1.85
0.48
0.00
-0.78
0.61
0.75
1.00
2.53
16:45
03/10
FC Cartagena
CD Aguilas
0.76
-0.25
0.88
0.83
2.00
0.77
1.99
0.51
0.00
-0.81
0.75
0.75
0.82
2.75
16:45
03/10
Alcorcon
Juventud Torremolinos
0.57
-1.25
-0.87
-
-
-
1.16
-
-
-
-
-
-
1.59
16:45
03/10
Sant Andreu
Antequera
0.83
-0.25
0.81
0.69
2.25
0.92
2.03
-0.85
-0.25
0.54
0.92
1.00
0.67
2.69
16:45
03/10
Unionistas De Salamanca
Cultural Leonesa
0.89
0.25
0.75
0.74
2.25
0.87
3.27
-0.91
0.00
0.58
0.92
1.00
0.67
3.94
Giải hạng Nhất U19 Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
03/10
Logrones U19
Real Sociedad U19
0.82
0.25
0.75
0.77
3.00
0.80
2.82
-0.93
0.00
0.56
0.79
1.25
0.79
3.22
14:30
03/10
Huesca U19
Zaragoza U19
0.70
0.75
0.88
0.80
2.75
0.78
3.94
0.82
0.25
0.75
0.57
1.00
-0.93
4.23
15:00
03/10
Leganes U19
Adarve U19
0.66
-1.25
0.93
0.71
3.00
0.87
1.21
0.64
-0.50
0.97
0.78
1.25
0.80
1.62
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:15
03/10
Singapore (S)
Laos (S)
0.81
-0.25
0.89
0.97
1.75
0.74
2.12
0.53
0.00
-0.74
0.88
0.50
0.83
3.44